Trang chủ Kiến thức cơ bản

Tổng quan Nagios - công cụ giám sát mạng mạnh mẽ là gì?

Nagios là một hệ thống giám sát mạnh mẽ, cho phép các tổ chức xác định và giải quyết các vấn đề cơ sở hạ tầng CNTT trước khi chúng gây ảnh hưởng đến các quy trình kinh doanh và các hệ thống quan trọng.

Tổng quan

Ra mắt lần đầu tiên vào năm 1999, Nagios không ngừng phát triển lớn mạnh, hàng ngàn dự án đã được phát triển bởi cộng đồng Nagios trên toàn thế giới. Nagios được chính thức tài trợ bởi Nagios Enterprises, với mục đích hỗ trợ cộng đồng bằng nhiều cách khác nhau thông qua việc bán các sản phẩm và dịch vụ thương mại của mình.

Nagios giám sát toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT nhằm đảm bảo hệ thống, ứng dụng, dịch vụ và quy trình nghiệp vụ hoạt động đúng và chính xác. Trong trường hợp gặp phải sự cố, Nagios sẽ cảnh báo nhân viên kỹ thuật về vấn đề này, do đó các tổ chức có thể bắt đầu quá trình khắc phục trước khi việc mất lưới điện làm ảnh hưởng đến quá trình kinh doanh, ảnh hưởng đến end user và khách hàng. Với Nagios, tổ chức của bạn sẽ không bao giờ phải phải gánh chịu bất cứ tổn hại trầm trọng nào từ việc mất lưới điện.

Tính năng

Nhiều tính năng mà Nagios cung cấp sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc triển khai tại hầu hết các môi trường.

Propaganda

Case Study, các thống kê, giải thưởng là những bằng chứng cho thấy Nagios là công cụ hoàn toàn phù hợp với bạn. Time-tested và proven architecture đã chứng minh được Nagios khá hoàn hảo cho nhu cầu giám sát mạng của bạn.

Cộng đồng nguồn mở

Một cộng đồng lớn những người ủng hộ và đóng góp đã tạo nên sự tuyệt vời cho Nagios. Với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới, hàng nghìn plugin và addons, Cộng đồng Nagios là một tài sản mạnh mẽ cho mọi nhu cầu hỗ trợ hoặc phát triển của bạn.

Dự án

Có hàng ngàn dự án Nagios có thể được sử dụng nhằm xây dựng giải pháp giám sát hoàn hảo. Bạn có thể tìm hiểu thêm về Nagios Pojects của trên trang dự án (https://www.nagios.org/projects/).

Sự đóng góp

Một điều cho phép Nagios liên tục cải thiện là mạng lưới rộng lớn và cộng đồng tham gia vào việc phát triển các plugin, đóng góp cho công cụ giám sát lõi và hình ảnh hóa tiên tiến. Nếu bạn là một siêu người dùng Nagios, hãy chia sẻ kiến thức của bạn với cộng đồng! Tìm hiểu cách bạn có thể tham gia với Nagios.

Nagios cung cấp cho bạn những gì?

Lên kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng trước khi hệ thống gặp sự cố bởi những những công nghệ, thiết bị lỗi thời gây ra.

- Giải quyết vấn đề ngay lập tức khi phát hiện ra những dấu hiệu đầu tiên.

- Tự động thực hiện chữa lỗi khi dò tìm phát hiện ra lỗi.

- Phối hợp với hoạt động của team IT.

- Đảm bảo rằng các vấn đề về cơ sở hạ tầng IT ảnh hưởng ít nhất tới hệ thống của công ty.

- Giám sát toàn bộ cơ sở hạ tầng.

Triển khai Nagios

- Nagios chỉ hoạt động trên các máy chủ Unix/Linux.

- Để triển khai một hệ thống Nagios, chúng ta cần một Server chạy Nagios được cấu hình để thực hiện việc nhận thông báo trạng thái từ các Plug-in đã được cài đặt trên các máy trạm.

- Nagios hoạt động tốt với Splunk. Hỗ trợ việc tìm kiếm và cảnh báo hiệu quả hơn.

- Nagios hỗ trợ việc xây dựng một hệ thống phân tán giúp cân bằng tải và hoạt động ổn định hơn trong các hệ thống lớn.

- Một số Plug-in điển hình: NRPE (Giám sát thông tin từ xa), NSCA (Hỗ trợ việc giám sát chủ động), NDOUtils (Hỗ trợ việc lưu trữ dữ liệu), PNP4Nagios (Hỗ trợ việc phân tích dữ liệu),...

>> Tham khảo thêm: Top 5 hệ điều hành Linux có thể làm server tốt nhất năm 2018

Hướng dẫn cài đặt và cấu hình Nagios

Tổng quan Nagios - công cụ giám sát mạng mạnh mẽ là gì? - Ảnh 1.

Bước 1: Tải xuống NAGIOS

Download Nagios và các Plugins tại

http://www.nagios.org/download hoặc http://sourceforge.net/projects/nagios/?source=directory

Bước 2: Cài đặt NAGIOS

– Tạo account: username: nagios ; group: nagios

# useradd nagios

# passwd nagios

– Yêu cầu các gói sau phải cài trước: apache, php, gcc, glibc, glibc-common, gd, gd-devel, png, png-devel, jpeg, jpeg-devel, zlib, zlib-devel

# yum install httpd php gcc glibc glibc-common gd gd-devel, png, png-devel, jpeg, jpeg-devel, zlib, zlib-devel

– Di chuyển vào source cua NAGIOS va install bằng các lệnh

#./configure --with-command-group=nagios

# make all

# make install

# make install-init

# make install-config

# make install-commandmode

# make install-webconf

– Tao user để truy cập web NAGIOS (user: nagiosadmin, password: nagiosadmin)

# htpasswd -c /usr/local/nagios/etc/htpasswd.users nagiosadmin

– Restart apache

# service httpd restart

— Cấu hình plugin

Lưu ý: gán quyền truy xuất cho user nagios

#chown nagios.nagios /usr/local/nagios

#chown -R nagios.nagios /usr/local/nagios/libexec

Bước 3: Cấu hình các file cấu hình trong NAGIOS

# vi /usr/local/nagios/etc/nagios.cfg

Và các file *.cfg trong cùng thư mục

– Kiểm lỗi trong quá trình cấu hình

#/usr/local/nagios/bin/nagios -v /usr/local/nagios/etc/nagios.cfg

# service nagios restart

– Đưa nagios vào system startup (Khi hệ thống khởi động thì Nagios khởi động)

# chkconfig --add nagios

# chkconfig nagios on

– Cài nagios plugin

# tar -zxvf nagios-plugins-1.4.14.tar.gz

# cd nagios-plugins-1.4.14

# ./configure --with-nagios-user=nagios --with-nagios-group=nagios

# make

# make install

Bước 4: Kiểm tra hoạt động hệ thống qua giao diện web

Nguồn: Tech.vccloud.vn

>> Có thể bạn quan tâm: SSH là gì? SSH hoạt động như thế nào?